en monument (n)
― Synonym ⟶
Weight: 1.0
vi đài tưởng niệm Source: English Wiktionary
fr monument (n)
― Synonym ⟶
Weight: 1.0
vi đài tưởng niệm Source: French Wiktionary
de denkmal (n)
― Synonym ⟶
Weight: 1.0
vi đài tưởng niệm Source: German Wiktionary